BIC Bern


Tên:
Quốc gia:
IBAN:
BIC:
Thành phố:
Mã bưu chính:
Tìm cả các chi nhánh ngân hàng

BIC / SWIFTTên ngân hàngThành phố Quốc gia
1.KBSOCH22XXXBaloise Bank SoBa AGBernThụy Sĩ
2.BCLRCHBBXXXBank Cler AGBernThụy Sĩ
3.EEKBCH22XXXBank EEK AGBernThụy Sĩ
4.EEKBCH22XXXBank EEK AGBernThụy Sĩ
5.BAERCHZZXXXBank Julius Bär & Co AGBernThụy Sĩ
6.KBBECH22XXXBerner Kantonalbank AGBernThụy Sĩ
7.KBBECH22XXXBerner Kantonalbank AGBernThụy Sĩ
8.KBBECH22XXXBerner Kantonalbank AGBernThụy Sĩ
9.KBBECH22XXXBerner Kantonalbank AGBernThụy Sĩ
10.KBBECH22XXXBerner Kantonalbank AGBernThụy Sĩ
11.BORDCHGGXXXBordier & CieBernThụy Sĩ
12.RBABCH22382Burgerliche Ersparniskasse Bern GenossenschaftBernThụy Sĩ
13.RBABCH22382Burgerliche Ersparniskasse Bern GenossenschaftBernThụy Sĩ
14.CMBNCHZHXXXCembra Money Bank AGBernThụy Sĩ
15.CRESCHZZ30RCredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
16.CRESCHZZ30ACredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
17.CRESCHZZ30BCredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
18.CRESCHZZ30ACredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
19.CRESCHZZ30ACredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
20.CRESCHZZ30ACredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
21.CRESCHZZ30BCredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
22.CRESCHZZ30SCredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
23.CRESCHZZ30ACredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
24.CRESCHZZ30RCredit Suisse (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
25.DCBECH22XXXDC Bank Deposito-Cassa der Stadt BernBernThụy Sĩ
26.DCBECH22XXXDC Bank Deposito-Cassa der Stadt BernBernThụy Sĩ
27.BLFLCHBBXXXLGT Bank (Schweiz) AGBernThụy Sĩ
28.MIGRCHZZXXXMigros Bank AGBernThụy Sĩ
29.MIGRCHZZXXXMigros Bank AGBernThụy Sĩ
30.POFICHBEXXXPostFinance AGBernThụy Sĩ
31.POFICHBEXXXPostFinance AGBernThụy Sĩ
32.GRAFCH22XXXPrivatbank Von Graffenried AGBernThụy Sĩ
33.GRAFCH22XXXPrivatbank Von Graffenried AGBernThụy Sĩ
34.RAIFCH22E88Raiffeisen Schweiz, Niederlassung BernBernThụy Sĩ
35.RAIFCH22E88Raiffeisen Schweiz, Niederlassung BernBernThụy Sĩ
36.SNBZCHZZXXXSchweizerische NationalbankBernThụy Sĩ
37.SNBZCHZZXXXSchweizerische NationalbankBernThụy Sĩ
38.SKBPCH22XXXSparkasse BundespersonalBernThụy Sĩ
39.SKBPCH22XXXSparkasse BundespersonalBernThụy Sĩ
40.UBSWCHZH30AUBS Switzerland AGBernThụy Sĩ
41.VABECH22XXXValiant Bank AGBernThụy Sĩ
42.VABECH22XXXValiant Bank AGBernThụy Sĩ
43.VABECH22XXXValiant Bank AGBernThụy Sĩ
44.VABECH22XXXValiant Bank AGBernThụy Sĩ
45.VBBECH22XXXValiant Bank AG (ex Valiant Privatbank AG)BernThụy Sĩ
46.VBBECH22XXXValiant Bank AG (ex Valiant Privatbank AG)BernThụy Sĩ
47.ZAPRCH22XXXZähringer Privatbank AGBernThụy Sĩ
48.ZAPRCH22XXXZähringer Privatbank AGBernThụy Sĩ
49.UBSWCHZH30AUBS Switzerland AGBern 22Thụy Sĩ
50.VABECH22XXXValiant Bank AGBern 22Thụy Sĩ
51.WIRBCHBBXXXWIR Bank GenossenschaftBern 6Thụy Sĩ
52.RBABCH22CLIClientis AGBern 7Thụy Sĩ
53.UBSWCHZH30AUBS Switzerland AGBern 9Thụy Sĩ
54.UBSWCHZH30AUBS Switzerland AGBern 94Thụy Sĩ
55.UBSWCHZH30AUBS Switzerland AGBern 94Thụy Sĩ
56.MIGRCHZZXXXMigros Bank AGBern-BrünnenThụy Sĩ
57.ARBHCH22XXXAlpha RHEINTAL Bank AGBerneckThụy Sĩ
58.RAIFCH22C58Raiffeisenbank Berneck-AuBerneckThụy Sĩ
59.RAIFCH22181Banque Raiffeisen Région Genève RhôneBernexThụy Sĩ
60.CRESCHZZ12QCredit Suisse (Schweiz) AGBernexThụy Sĩ
61.RAIFCH22C59Raiffeisenbank BernhardzellBernhardzellThụy Sĩ
62.KBBECH22XXXBerner Kantonalbank AGMuri b. BernThụy Sĩ
63.CRESCHZZ30NCredit Suisse (Schweiz) AGMuri b. BernThụy Sĩ
64.CRESCHZZ30NCredit Suisse (Schweiz) AGMuri b. BernThụy Sĩ
65.RAIFCH22E88Raiffeisen Schweiz, Niederlassung BernMuri b. BernThụy Sĩ
66.RAIFCH22E79Raiffeisenbank WeinlandOberneunfornThụy Sĩ
67.GRKBCH2270AGraubündner KantonalbankS. BernardinoThụy Sĩ
68.UBSWCHZH30AUBS Switzerland AGSpiegel b. BernThụy Sĩ
69.KBBECH22XXXBerner Kantonalbank AGWabernThụy Sĩ
70.VABECH22XXXValiant Bank AGWohlen b. BernThụy Sĩ



Mã BIC cho các ngân hàng ở Bern (Thụy Sĩ) (mã SWIFT).


Chúng tôi không thể đảm bảo tính chính xác của thông tin.

Ngày nhập dữ liệu: 05/2021